嬖
嬖
bế
⼥bộ nữ · 16 nétsủng ái; cưng chiều (kẻ được sủng ái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sủng ái; cưng chiều (kẻ được sủng ái)
Đang tải…
嬖
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sủng ái; cưng chiều (kẻ được sủng ái)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.