Tới nội dung chính

嬉

嬉
xī
hi
⼥bộ nữ · 15 nét

(văn) vui chơi; vui đùa; tiêu khiển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) vui chơi; vui đùa; tiêu khiển

嬉
xī
hi
BỘ THỦ⼥
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu