Tới nội dung chính

嫮

嫮
hù
hộ
⼥bộ nữ · 14 nét

đẹp; tốt; tuyệt vời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    người đẹp; giai nhân(kế thừa)

嫮
hù
hộ
BỘ THỦ⼥
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu