Tới nội dung chính

嫬

嫬
zhē
⼥bộ nữ · 14 nét

tên chữ cổ dùng trong tên phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên chữ cổ dùng trong tên phụ nữ

嫬
zhē
BỘ THỦ⼥
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu