Tới nội dung chính

嫪

嫪
lào
liệu
⼥bộ nữ · 14 nét

khao khát; si mê (tình cảm không được đáp lại)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khao khát; si mê (tình cảm không được đáp lại)

  2. 貳名danh từ

    họ Liệu

嫪
lào
liệu
BỘ THỦ⼥
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu