嫣
嫣
yên
⼥bộ nữ · 14 nét(văn) duyên dáng; xinh đẹp; ngọt ngào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) duyên dáng; xinh đẹp; ngọt ngào
Đang tải…
嫣
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) duyên dáng; xinh đẹp; ngọt ngào
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.