- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
dòng dõi chính thống; hệ trực hệ; (bóng) thân tín; cánh tay phải
dòng dõi chính thống; hệ trực hệ; (bóng) thân tín; cánh tay phải
Anh ấy là người thừa kế trực hệ.
dòng chính thống; trực hệ; (quân) trực thuộc quyền chỉ huy trực tiếp
Anh ấy là người dưới quyền của tôi.
dòng chính thống; hệ phái trực truyền; (bóng) phe cánh thân tín
Anh ấy là người kế thừa chính thống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
dòng dõi chính thống; hệ trực hệ; (bóng) thân tín; cánh tay phải
dòng dõi chính thống; hệ trực hệ; (bóng) thân tín; cánh tay phải
Anh ấy là người thừa kế trực hệ.
dòng chính thống; trực hệ; (quân) trực thuộc quyền chỉ huy trực tiếp
Anh ấy là người dưới quyền của tôi.
dòng chính thống; hệ phái trực truyền; (bóng) phe cánh thân tín
Anh ấy là người kế thừa chính thống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.