嫚
嫚
mạn
⼥bộ nữ · 14 nétbé gái; con gái (phương ngữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bé gái; con gái (phương ngữ)
嫚
mạn
⼥bộ nữ · 14 nétxúc phạm; lăng mạ; khinh thường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xúc phạm; lăng mạ; khinh thường
- 。
Bạn đừng lăng mạ người khác.
Đang tải…
嫚
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bé gái; con gái (phương ngữ)
嫚
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xúc phạm; lăng mạ; khinh thường
- 。
Bạn đừng lăng mạ người khác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.