Tới nội dung chính

嫚

嫚
mān
mạn
⼥bộ nữ · 14 nét

bé gái; con gái (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bé gái; con gái (phương ngữ)

嫚
mān
mạn
BỘ THỦ⼥
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu