嫕
嫕
ế
⼥bộ nữ · 14 nétnhu mì; thuần thuận
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhu mì; thuần thuận
- 貳形tính từ
nhu mì; dịu dàng; ngoan ngoãn
- 參形tính từ
nhu mì; dịu dàng; dễ gần
嫕
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhu mì; thuần thuận
- 貳形tính từ
nhu mì; dịu dàng; ngoan ngoãn
- 參形tính từ
nhu mì; dịu dàng; dễ gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.