嫒
嫒
ái
⼥bộ nữ · 13 nétcon gái (dùng trong cách gọi kính "lệnh ái" - con gái của người khác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con gái (dùng trong cách gọi kính "lệnh ái" - con gái của người khác)
Đang tải…
嫒
Phồn thể嬡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con gái (dùng trong cách gọi kính "lệnh ái" - con gái của người khác)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.