Tới nội dung chính

嫄

嫄
yuán
nguyên
⼥bộ nữ · 13 nét

tên của một hoàng hậu; (tên riêng nữ)

1 nghĩa#42105
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên của một hoàng hậu; (tên riêng nữ)

    • 。

      Nguyên là một hoàng hậu thời cổ đại.

嫄
yuán
nguyên
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu