Tới nội dung chính

嫂

嫂
sǎo
tẩu
⼥bộ nữ · 12 nét

chị dâu

1 nghĩa#44453
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chị dâu

    • 。

      Đây là chị dâu của tôi.

嫂
sǎo
tẩu
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu