媾
媾
cấu
⼥bộ nữ · 13 nétkết hôn; gả cưới
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kết hôn; gả cưới
- 。
Họ đã kết hôn.
- 貳动động từ
giao cấu; quan hệ tình dục
- 。
Họ đã hòa giải.
Đang tải…
媾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kết hôn; gả cưới
- 。
Họ đã kết hôn.
- 貳动động từ
giao cấu; quan hệ tình dục
- 。
Họ đã hòa giải.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.