Tới nội dung chính

媻

媻
pán
bàn
⼥bộ nữ · 13 nét

chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt

媻
pán
bàn
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu