Tới nội dung chính

媺

媺
měi
mỹ
⼥bộ nữ · 13 nét

đẹp; tốt; tuyệt vời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

    • 。

      Cô ấy trông rất đẹp.

媺
měi
mỹ
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu