Tới nội dung chính

媸

媸
chī
xuy
⼥bộ nữ · 13 nét

người phụ nữ xấu xí; xấu xí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người phụ nữ xấu xí; xấu xí

媸
chī
xuy
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu