Tới nội dung chính

媵

媵
yìng
dắng
⼥bộ nữ · 13 nét

người hầu gái đi theo cô dâu đến nhà mới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người hầu gái đi theo cô dâu đến nhà mới

  2. 貳名danh từ

    vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc

    • 。

      Cô ấy là một tì thiếp.

媵
yìng
dắng
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu