Tới nội dung chính

媳

媳
xí
tức
⼥bộ nữ · 13 nét

con dâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con dâu

    • 。

      Cô ấy là con dâu của con trai tôi.

媳
xí
tức
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu