媮
媮
thâu
⼥bộ nữ · 12 nétkhông chính đáng; không đúng đắn; bất chính
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không chính đáng; không đúng đắn; bất chính
- 貳形tính từ
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
媮
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không chính đáng; không đúng đắn; bất chính
- 貳形tính từ
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.