Tới nội dung chính

媭

媭
xū
tu
⼥bộ nữ · 12 nét

(thổ ngữ, cổ) chị gái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (thổ ngữ, cổ) chị gái

媭
xū
tu
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu