媪
媪
ảo
⼥bộ nữ · 12 nétbà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
- 。
Bà lão đó rất hiền lành.
Đang tải…
媪
Phồn thể媼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)
- 。
Bà lão đó rất hiền lành.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.