Tới nội dung chính

媢

媢
mào
mạo
⼥bộ nữ · 12 nét

ghen tị; đố kỵ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ghen tị; đố kỵ

    • 。

      Cô ấy rất ghen tị.

媢
mào
mạo
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu