/
媠
媠
noạ
⼥bộ nữ · 12 nétlười biếng; uể oải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải(kế thừa)
- 。
Anh ấy rất lười biếng.
媠
đoạ
⼥bộ nữ · 12 nétđẹp; tốt; tuyệt vời
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
CÁCH VIẾT
Đang tải…
媠
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải(kế thừa)
- 。
Anh ấy rất lười biếng.
媠
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ