媠
媠
noạ
⼥bộ nữ · 12 nétlười biếng; uể oải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải(kế thừa)
- 。
Anh ấy rất lười biếng.
媠
đoạ
⼥bộ nữ · 12 nétđẹp; tốt; tuyệt vời
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Đang tải…
媠
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải(kế thừa)
- 。
Anh ấy rất lười biếng.
媠
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.