Tới nội dung chính

媟

媟
xiè
tiết
⼥bộ nữ · 12 nét

háo dục; dâm dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    háo dục; dâm dục

媟
xiè
tiết
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu