Tới nội dung chính

媞

媞
tí
thị
⼥bộ nữ · 12 nét

dùng để phiên âm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng để phiên âm

  2. 貳名danh từ

    tên phụ nữ; (chữ dùng trong tên người nữ)

媞
tí
thị
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu