Tới nội dung chính

媛

媛
yuàn
viện
⼥bộ nữ · 12 nét

mỹ nữ; người phụ nữ xinh đẹp (thành tố ghép)

2 nghĩa#43550
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỹ nữ; người phụ nữ xinh đẹp (thành tố ghép)

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

  2. 貳名danh từ

    thiếu nữ xinh đẹp; mỹ nữ

媛
yuán
viện
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu