媚
媚
mị
⼥bộ nữ · 12 nétquyến rũ; duyên dáng; nịnh hót (nịnh bợ)
2 nghĩa#20564
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quyến rũ; duyên dáng; nịnh hót (nịnh bợ)
- 。
Cô ấy trông rất quyến rũ.
- 貳动động từ
nịnh hót; quyến rũ; (văn) mị
- 。
Cô ấy rất giỏi nịnh nọt người khác.
Đang tải…
媚
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quyến rũ; duyên dáng; nịnh hót (nịnh bợ)
- 。
Cô ấy trông rất quyến rũ.
- 貳动động từ
nịnh hót; quyến rũ; (văn) mị
- 。
Cô ấy rất giỏi nịnh nọt người khác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.