Tới nội dung chính

媕

媕
ān
an
⼥bộ nữ · 12 nét

dùng trong từ "Ám A" (chỉ sự do dự, không quyết đoán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong từ "Ám A" (chỉ sự do dự, không quyết đoán)

媕
ān
an
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu