Tới nội dung chính

媅

媅
dān
đam
⼥bộ nữ · 12 nét

hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)

  2. 貳形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

媅
dān
đam
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu