Tới nội dung chính

媄

媄
měi
mỹ
⼥bộ nữ · 12 nét

đẹp; tốt; tuyệt vời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

    • 。

      Cô ấy trông rất đẹp.

媄
měi
mỹ
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu