婿
婿
tế
⼥bộ nữ · 12 nétcon rể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con rể
- 。
Anh ấy là con rể của tôi.
- 貳名danh từ
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 。
Anh ấy là con rể của tôi.
Đang tải…
婿
Phồn thể壻
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con rể
- 。
Anh ấy là con rể của tôi.
- 貳名danh từ
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 。
Anh ấy là con rể của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.