Tới nội dung chính

婽

婽
jiǎ
⼥bộ nữ · 12 nét

không tệ; khá tốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tệ; khá tốt

婽
jiǎ
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu