婼
婼
xúc
⼥bộ nữ · 11 nétngỗ ngược; bướng bỉnh; lập dị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngỗ ngược; bướng bỉnh; lập dị
婼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngỗ ngược; bướng bỉnh; lập dị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngỗ ngược; bướng bỉnh; lập dị
ngỗ ngược; bướng bỉnh; lập dị
ngỗ ngược; bướng bỉnh; lập dị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.