Tới nội dung chính

婷

婷
tíng
đình
⼥bộ nữ · 12 nét

thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

1 nghĩa#31758
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

    • 。

      Cô ấy là một cô gái rất duyên dáng.

婷
tíng
đình
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu