/
婶婶
婶婶
thẩm thẩm
thím; vợ của chú
2 nghĩa#12697
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thím; vợ của chú
中父亲的弟弟的妻子fùqin de dìdi de qīzi
- 。
Dì tôi rất thích chó con.
- 貳名danh từ
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
中父亲的弟弟的妻子fùqīn de dìdi de qīzi
- 。
Dì tôi rất thích nấu ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
婶婶
Phồn thể嬸嬸
thẩm thẩm
thím; vợ của chú
2 nghĩa#12697
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thím; vợ của chú
中父亲的弟弟的妻子fùqin de dìdi de qīzi
- 。
Dì tôi rất thích chó con.
- 貳名danh từ
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
中父亲的弟弟的妻子fùqīn de dìdi de qīzi
- 。
Dì tôi rất thích nấu ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ