婶婶

婶婶
shěnshen
thẩm thẩm

thím; vợ của chú

2 nghĩa#12697
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thím; vợ của chú

    父亲的弟弟的妻子fùqin de dìdi de qīzi

    • Dì tôi rất thích chó con.

  2. danh từ

    vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)

    父亲的弟弟的妻子fùqīn de dìdi de qīzi

    • Dì tôi rất thích nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.