Tới nội dung chính

婳

婳
huà
hoạ
⼥bộ nữ · 11 nét

yên tĩnh; thanh thản (dáng vẻ người phụ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yên tĩnh; thanh thản (dáng vẻ người phụ nữ)

婳
huà
hoạ
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu