婧
婧
tinh
⼥bộ nữ · 11 nét(văn) (của phụ nữ) thon thả; mảnh mai; yểu điệu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) (của phụ nữ) thon thả; mảnh mai; yểu điệu
- 貳形tính từ
(văn) (người phụ nữ) tài năng, tài giỏi
Đang tải…
婧
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) (của phụ nữ) thon thả; mảnh mai; yểu điệu
- 貳形tính từ
(văn) (người phụ nữ) tài năng, tài giỏi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.