Tới nội dung chính

婤

婤
zhōu
chu
⼥bộ nữ · 11 nét

tên nữ; tên phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên nữ; tên phụ nữ

婤
zhōu
chu
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu