婢
婢
tỳ
⼥bộ nữ · 11 nétcon tỳ; tỳ nữ; người hầu gái
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con tỳ; tỳ nữ; người hầu gái
- 。
Cô ấy là một tỳ nữ.
- 貳名danh từ
đầy tớ gái; tỳ nữ
- 。
Cô ấy là một người hầu gái.
Đang tải…
婢
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con tỳ; tỳ nữ; người hầu gái
- 。
Cô ấy là một tỳ nữ.
- 貳名danh từ
đầy tớ gái; tỳ nữ
- 。
Cô ấy là một người hầu gái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.