Tới nội dung chính

婕

婕
jié
tiệp
⼥bộ nữ · 11 nét

cung phi (dùng trong từ "tiệp dư")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cung phi (dùng trong từ "tiệp dư")

婕
jié
tiệp
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu