婊
婊
biểu
⼥bộ nữ · 11 nétgái điếm; con đĩ
1 nghĩa#21111
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gái điếm; con đĩ
- 。
Cô ấy không phải là một con điếm.
Đang tải…
婊
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gái điếm; con đĩ
- 。
Cô ấy không phải là một con điếm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.