Tới nội dung chính

婉

婉
wǎn
uyển
⼥bộ nữ · 11 nét

thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

    • 。

      Cô ấy nói chuyện rất uyển chuyển.

  2. 貳形tính từ

    khéo léo; tế nhị; (nói năng) trơn tru

    • 。

      Cô ấy nói chuyện rất khéo léo.

婉
wǎn
uyển
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu