娼妇

娼妇
chāng
xướng phụ

gái điếm; gái mại dâm

1 nghĩa#42365
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái điếm; gái mại dâm

    • Cô ấy không phải là gái mại dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.