Tới nội dung chính

娸

娸
qí
kỳ
⼥bộ nữ · 11 nét

chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

    • 。

      Anh ấy chế giễu người khác.

  2. 貳形tính từ

    xấu xí; thô kệch

    • 。

      Cô ấy trông rất xấu xí.

娸
qí
kỳ
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu