Tới nội dung chính

娵

娵
jū
⼥bộ nữ · 11 nét

tên nữ; tên phụ nữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên nữ; tên phụ nữ

  2. 貳名danh từ

    ngôi sao (trong thiên văn cổ)

娵
jū
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu