Tới nội dung chính

娱

娱
yú
ngu
⼥bộ nữ · 10 nét

giải trí; tiêu khiển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giải trí; tiêu khiển

    • 。

      Chương trình này rất giải trí.

娱
yú
ngu
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu