Tới nội dung chính

娣

娣
dì
đễ
⼥bộ nữ · 10 nét

vợ của em trai; em dâu

1 nghĩa#38010
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vợ của em trai; em dâu

    • 。

      Cô ấy là em dâu của em trai tôi.

娣
dì
đễ
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu