Tới nội dung chính

娠

娠
shēn
thần
⼥bộ nữ · 10 nét

bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

娠
shēn
thần
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu