娜娜

娜娜
na na

Nana (tên người)

3 nghĩa#8122
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Nana (tên người)

    女性的名字,通常用来称呼女孩或女人nǚxìng de míngzi、tōngcháng yònglái chēnghu nǚhái huò nǚrén

    • Nana là bạn tốt của tôi.

  2. danh từ

    tiểu thuyết Nana (1880) của Émile Zola

    法国作家左拉写的一部著名小说Fǎguó zuòjiā Zuǒlā xiě de yībù zhùmíng xiǎoshuō

    • Nana là tiểu thuyết của nhà văn Pháp Zola.

  3. danh từ

    Nana (bộ manga Nhật Bản)

    日本漫画作品的名称rìběn mànghuà zuòpǐn de míngchèng

    • Nana là một bộ truyện tranh Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.