娓娓

娓娓
wěiwěi
vỉ vỉ

nói chuyện lưu loát, hấp dẫn; say sưa (kể chuyện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói chuyện lưu loát, hấp dẫn; say sưa (kể chuyện)

    • Cô ấy kể câu chuyện của mình một cách lôi cuốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.